cộng bào

cộng bào

Cộng bào được hình thành do sự hợp nhất của nhiều tế bào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng bào, người cùng một nước: "cộng bào" từ dùng để chỉ những người cùng chung một dân tộc, một quốc gia, mang ý nghĩa thân thiết, đoàn kết như anh em một nhà. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, xã hội hoặc lời kêu gọi tinh thần yêu nước.
    • (Sinh học, Giải phẫu) Hợp bào: "cộng bào" chỉ một khối tế bào không vách ngăn rõ rệt, các tế bào liên kết với nhau thành một thể thống nhất, thường gặp trong cấu trúc thực vật hoặc động vật bậc thấp.
dụ sử dụng
  • Đồng bào:

    • Cộng bào cả nước hãy chung tay xây dựng đất nước. (Đồng bào trong cả nước hãy cùng nhau đóng góp cho sự phát triển quốc gia.)
    • Người lính đã hy sinh cộng bào. (Người lính ấy đã mất mạng để bảo vệ những người cùng dân tộc.)
  • Hợp bào:

    • Trong thực vật, cộng bào hình thành khi các tế bào mất vách ngăn. (Trong thực vật, hợp bào xuất hiện khi các tế bào không còn ranh giới riêng lẻ.)
    • Cộng bào đặc điểm của một số loài nấm. (Hợp bào tính chất đặc trưng của một số loài nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cộng bào quốc gia": nhấn mạnh sự đoàn kết của toàn dân tộc trong một quốc gia.

    • Tinh thần cộng bào quốc gia sức mạnh vô địch. (Sự đoàn kết của toàn dân tộc sức mạnh không thể đánh bại.)
  • "cộng bào tế bào": trong sinh học, chỉ cấu trúc hợp bào.

    • Cộng bào tế bào giúp vận chuyển chất dinh dưỡng nhanh hơn. (Cấu trúc hợp bào hỗ trợ quá trình vận chuyển chất dinh dưỡng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng bào (danh từ): người cùng một nước, cùng dân tộctừ đồng nghĩa phổ biến hơn của "cộng bào" trong nghĩa thứ nhất.

    • Đồng bào ta ai cũng yêu nước. (Người dân trong nước ai cũng lòng yêu nước.)
  • Hợp bào (danh từ): thuật ngữ sinh học chỉ cấu trúc tế bào liên kếttương đồng với nghĩa thứ hai của "cộng bào".

    • Hợp bào thường thấyphôi động vật. (Hợp bào thường xuất hiện trong phôi động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồng bào: người cùng nước (nghĩa thứ nhất).
  • Dân tộc: cộng đồng người chung nguồn gốc, văn hóa.
  • Hợp bào: khối tế bào không vách ngăn (nghĩa thứ hai).
Thành ngữ liên quan
  • Cộng bào tương thân: tinh thần tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau giữa những người đồng bào.
    • Trong khó khăn, cộng bào tương thân điều quý giá. (Khi gặp hoạn nạn, sự giúp đỡ lẫn nhau giữa đồng bào rất đáng trân trọng.)

Từ chứa "cộng bào"